minh sinh (minh tinh)
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh lụa hoặc vải màu đỏ dài: Trên đó có viết tên họ, chức tước, phẩm hàm của người đã khuất. Vật phẩm này được sử dụng trong nghi lễ tang ma truyền thống.
- Vật phẩm nghi lễ trong đám tang: "Minh sinh" (còn gọi là "minh tinh") được treo lên một cành nêu hoặc gắn vào một cái khung, rồi được dẫn đi trước linh cữu trong đoàn đưa ma.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đám tang cụ tổ, tấm minh sinh được viết chữ Hán rất cẩn thận.
- Người cầm minh sinh đi đầu đoàn rước linh cữu.
- Tấm vải đỏ minh tinh phấp phới trong gió khi đám tang di chuyển.
Các cách sử dụng nâng cao
- "minh sinh" và "minh tinh": Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau với cùng một nghĩa, chỉ vật phẩm tang lễ. "Minh tinh" có thể được coi là một biến thể cách gọi.
- Theo phong tục xưa, minh sinh (minh tinh) là vật không thể thiếu trong tang lễ của các bậc quan lại, nho sĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Minh tinh (danh từ): Cách gọi khác của "minh sinh", cùng chỉ một vật phẩm.
- Phướn (danh từ): Một loại cờ hoặc băng vải dài thường dùng trong các đền, chùa, miếu; khác với minh sinh về mục đích và hoàn cảnh sử dụng (tôn giáo, lễ hội thay vì tang lễ).
- Vãng sinh (danh từ): Một thuật ngữ Phật giáo chỉ việc sinh về thế giới Tịnh Độ, hoàn toàn khác biệt về nghĩa với "minh sinh".
Từ đồng nghĩa
- Linh phan: Cờ hoặc biểu ngữ dùng trong đám tang.
- Cờ hiệu tang lễ: Cách gọi chung cho các loại cờ, phướn dùng trong việc tang.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ này có nguồn gốc Hán Việt. "Minh" (明) có nghĩa là sáng, rõ ràng; "sinh" (旌) hoặc "tinh" (星) đều có thể chỉ ngôi sao hoặc vật để làm hiệu. Trong ngữ cảnh tang lễ, nó hàm ý tấm biểu ngữ làm rõ danh tính, thân thế người chết.
- Đây là một từ chuyên dùng trong phong tục tang lễ cổ truyền, ít xuất hiện trong đời sống hiện đại trừ khi mô tả các nghi thức xưa.
- mảnh lụa đỏ hay vải đỏ dài, có viết tên họ và chức phẩm người chết, treo lên một cành nêu hoặc dán vào một cái khung, dẫn đi trước linh cữu lúc đưa ma